Chuyển đến nội dung
  1. Trang chủ
  2. Từ điển
  3. 事迹

事迹

shì jì

HSK 7–9

Nghĩa

  • sự tích
  • thành tích

Định nghĩa

指个人或集体所做过的重要事情,通常具有教育意义或值得纪念。

Chỉ những việc làm quan trọng của cá nhân hoặc tập thể, thường có ý nghĩa giáo dục hoặc đáng ghi nhớ.

Cách dùng

名词,常用于形容值得称颂、学习或纪念的过往行为。常与“英雄”“先进”“感人事迹”等词语搭配。

Danh từ, thường dùng để mô tả những hành vi trong quá khứ đáng được ca ngợi, học tập hoặc tưởng niệm. Thường kết hợp với các từ như 'anh hùng', 'tiên tiến', 'việc làm cảm động'.

Ví dụ

  • 1 我们要学习雷锋同志的先进事迹。 (Chúng ta cần học tập những thành tích tiên tiến của đồng chí Lôi Phong.)
  • 2 这部电影讲述了一位科学家的事迹。 (Bộ phim này kể về thành tích của một nhà khoa học.)
  • 3 他的英雄事迹感动了无数人。 (Những chiến công anh hùng của ông ấy đã làm cảm động vô số người.)
  • 4 展览会展示了这座城市的建设事迹。 (Triển lãm đã trưng bày những thành tựu xây dựng của thành phố này.)
  • 5 老人在回忆自己青年时期的事迹。 (Ông lão đang hồi tưởng lại những việc làm đáng nhớ thời trẻ của mình.)
Xem danh sách từ vựng HSK 7–9 đầy đủ

Đưa vào luyện tập

Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.

Tìm cấp độ HSK của tôi

Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản

Tra từ như thế này trên mọi trang web

Tiện ích HSK Training miễn phí hiển thị pinyin, nghĩa và cấp HSK khi bạn di chuột qua chữ Trung — ở bất kỳ đâu trên web.

Thêm vào Chrome