二
èr
Nghĩa
- hai
Định nghĩa
数字,一加一的和。表示数量为二。
Số hai, kết quả của một cộng một. Biểu thị số lượng là hai.
Cách dùng
用于计数,表示数量为二;也可表示次序中的第二。
Dùng để đếm, biểu thị số lượng là hai; cũng có thể biểu thị thứ tự thứ hai.
Ví dụ
- 1 我有两个苹果。 (Tôi có hai quả táo.)
- 2 今天是星期二。 (Hôm nay là thứ Ba.)
- 3 他排第二。 (Anh ấy xếp thứ hai.)
- 4 二加二等于四。 (Hai cộng hai bằng bốn.)
- 5 我住在二楼。 (Tôi sống ở tầng hai.)
- 6 这本书有二百页。 (Cuốn sách này có hai trăm trang.)
Đưa vào luyện tập
Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.
Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản
Tra từ như thế này trên mọi trang web
Tiện ích HSK Training miễn phí hiển thị pinyin, nghĩa và cấp HSK khi bạn di chuột qua chữ Trung — ở bất kỳ đâu trên web.