二手
èr shǒu
Nghĩa
- đã qua sử dụng
- đồ cũ
Định nghĩa
指不是全新的、被人使用过的物品,或转引自其他来源的信息。
Chỉ những vật không phải mới, đã được người khác sử dụng, hoặc thông tin được chuyển dẫn từ nguồn khác.
Cách dùng
常作定语,修饰名词,如“二手货”、“二手市场”、“二手信息”。也可以作谓语,比如“这辆车是二手的”。
Thường làm định ngữ, bổ nghĩa cho danh từ, như “hàng cũ”, “chợ đồ cũ”, “tin tức gián tiếp”. Cũng có thể làm vị ngữ, ví dụ “cái xe này là đồ cũ”.
Ví dụ
- 1 他在二手市场买了一台笔记本电脑。 (Anh ấy mua một chiếc laptop ở chợ đồ cũ.)
- 2 这些书虽然是二手的,但内容很完整。 (Những quyển sách này tuy là đồ cũ nhưng nội dung rất đầy đủ.)
- 3 我不喜欢买二手衣服,觉得不卫生。 (Tôi không thích mua quần áo cũ, thấy không vệ sinh.)
- 4 他说的这个消息是二手的,不一定可靠。 (Tin anh ấy nói là tin gián tiếp, chưa chắc đáng tin cậy.)
- 5 二手烟对身体的危害很大。 (Khói thuốc gián tiếp (secondhand smoke) gây hại lớn cho sức khỏe.)
Đưa vào luyện tập
Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.
Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản