Chuyển đến nội dung
  1. Trang chủ
  2. Từ điển
  3. 二氧化碳

二氧化碳

èr yǎng huà tàn

HSK 6

Nghĩa

  • khí cacbonic
  • CO2

Định nghĩa

一种无色无味的气体,化学式为CO2,是大气成分之一,也是温室气体之一。

Một loại khí không màu không mùi, công thức hóa học là CO2, là một thành phần của khí quyển, cũng là một trong những khí nhà kính.

Cách dùng

通常用作名词,指代二氧化碳这种气体。在科学、环保、工业、日常生活等语境中常见,可用于描述其性质、来源、影响等。

Thường được dùng như danh từ, chỉ khí cacbonic. Xuất hiện phổ biến trong các ngữ cảnh khoa học, môi trường, công nghiệp, đời sống hàng ngày, dùng để mô tả tính chất, nguồn gốc, tác động của nó.

Ví dụ

  • 1 二氧化碳是地球大气的重要组成部分。 (CO2 là một thành phần quan trọng của khí quyển Trái Đất.)
  • 2 植物通过光合作用吸收二氧化碳,释放氧气。 (Thực vật hấp thụ CO2 qua quá trình quang hợp và thải ra khí oxy.)
  • 3 工业排放的二氧化碳是导致全球变暖的主要原因之一。 (CO2 thải ra từ các hoạt động công nghiệp là một trong những nguyên nhân chính gây ra hiện tượng ấm lên toàn cầu.)
  • 4 在实验室里,我们可以用石灰水检测二氧化碳。 (Trong phòng thí nghiệm, chúng ta có thể dùng nước vôi trong để nhận biết khí CO2.)
  • 5 地球上的二氧化碳浓度正在逐年增加。 (Nồng độ CO2 trên Trái Đất đang tăng lên qua từng năm.)
Xem danh sách từ vựng HSK 6 đầy đủ

Đưa vào luyện tập

Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.

Tìm cấp độ HSK của tôi

Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản