二维码
èr wéi mǎ
Nghĩa
- mã QR
Định nghĩa
二维码是一种用某种特定的几何图形按一定规律在二维平面上分布的黑白相间的图形记录数据符号信息的编码方式。
Mã QR là một phương thức mã hóa thông tin sử dụng các hình dạng hình học cụ thể được sắp xếp theo quy luật trên mặt phẳng hai chiều, bao gồm các ô đen trắng đan xen.
Cách dùng
用于表示网址、文本、联系方式等信息,通过扫描设备识别。
Được dùng để biểu diễn các thông tin như đường link, văn bản, thông tin liên hệ, v.v., và được nhận dạng thông qua thiết bị quét.
Ví dụ
- 1 请用手机扫描这个二维码。 (Vui lòng dùng điện thoại quét mã QR này.)
- 2 这个二维码是链接到我们网站的。 (Mã QR này là liên kết đến trang web của chúng tôi.)
- 3 在餐厅,你可以扫描二维码点餐。 (Trong nhà hàng, bạn có thể quét mã QR để gọi món.)
- 4 我把二维码放在名片上了。 (Tôi đã đặt mã QR lên danh thiếp.)
- 5 这个二维码不太清楚,扫不出来。 (Mã QR này không rõ ràng, không quét được.)
Đưa vào luyện tập
Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.
Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản