于
yú
Nghĩa
- ở, tại
- đối với
- hơn (so sánh)
Định nghĩa
介词,用于书面语,表示时间、地点、对象、比较、来源、原因等,相当于“在、对、从、向、比、被”等。
Giới từ, dùng trong văn viết, biểu thị thời gian, địa điểm, đối tượng, so sánh, nguồn gốc, nguyên nhân, tương đương với 'tại, đối với, từ, hướng, so với, bị' v.v.
Cách dùng
常用于名词或名词性短语之前,构成介宾短语,在句子中作状语或补语。在口语中较少使用,多用于正式场合或固定搭配。
Thường đứng trước danh từ hoặc cụm danh từ, tạo thành cụm giới từ, làm trạng ngữ hoặc bổ ngữ trong câu. Trong khẩu ngữ ít dùng, thường dùng trong ngữ cảnh trang trọng hoặc cụm cố định.
Ví dụ
- 1 中华人民共和国于1949年成立。 (Nước Cộng hòa Nhân dân Trung Hoa được thành lập vào năm 1949.)
- 2 他出生于北京。 (Anh ấy sinh ra tại Bắc Kinh.)
- 3 这个故事发生于去年。 (Câu chuyện này xảy ra vào năm ngoái.)
- 4 学习有助于进步。 (Học tập có ích cho sự tiến bộ.)
- 5 他不满足于现状。 (Anh ấy không hài lòng với hiện trạng.)
Đưa vào luyện tập
Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.
Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản
Tra từ như thế này trên mọi trang web
Tiện ích HSK Training miễn phí hiển thị pinyin, nghĩa và cấp HSK khi bạn di chuột qua chữ Trung — ở bất kỳ đâu trên web.