Chuyển đến nội dung
  1. Trang chủ
  2. Từ điển
  3. 亏

亏

kuī

HSK 5

Nghĩa

  • lỗ vốn
  • chịu thiệt
  • may mà

Định nghĩa

亏是一个多义词,主要有以下几种含义:1. 遭受损失;亏本。2. 缺少;不足。3. 使吃亏;对不起。4. 表示侥幸,相当于“多亏”。5. 用于反语,表示讥讽。

"亏" là từ đa nghĩa, chủ yếu có các nghĩa sau: 1. Chịu tổn thất; lỗ vốn. 2. Thiếu; không đủ. 3. Làm cho chịu thiệt; có lỗi với ai. 4. Biểu thị sự may mắn, tương đương với "多亏" (may nhờ có). 5. Dùng theo lối nói ngược, biểu thị sự mỉa mai.

Cách dùng

亏作为动词时,可表示亏损、欠缺或使某人吃亏;作为副词时,表示“多亏”或用于反语。在具体语境中,需要根据前后文判断含义。常与“了”搭配,表示已发生的结果;与“心”组成“亏心”表示违背良心;与“待”组成“亏待”表示待人刻薄。

"亏" khi là động từ có thể biểu thị lỗ vốn, thiếu hụt hoặc làm cho ai đó chịu thiệt; khi là phó từ biểu thị "may nhờ có" hoặc dùng trong lối nói mỉa mai. Trong ngữ cảnh cụ thể, cần phán đoán nghĩa dựa trên văn cảnh. Thường kết hợp với "了" để biểu thị kết quả đã xảy ra; với "心" thành "亏心" nghĩa là hổ thẹn với lương tâm; với "待" thành "亏待" nghĩa là đối xử tệ bạc.

Ví dụ

  • 1 这笔生意我们亏了。 (Chuyện làm ăn này chúng tôi bị lỗ rồi.)
  • 2 亏你来了,不然我们可没办法。 (May mà anh đến, không thì chúng tôi chẳng biết làm sao.)
  • 3 你放心,我不会亏了你。 (Bạn yên tâm, tôi sẽ không phụ bạn.)
  • 4 做人不能亏心。 (Làm người không thể hổ thẹn với lương tâm.)
  • 5 亏他还是个大学生,连这么简单的题都不会。 (Thế mà cậu ta lại là sinh viên đại học, đến cả bài đơn giản thế này cũng không làm được.)
Xem danh sách từ vựng HSK 5 đầy đủ

Đưa vào luyện tập

Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.

Tìm cấp độ HSK của tôi

Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản

Tra từ như thế này trên mọi trang web

Tiện ích HSK Training miễn phí hiển thị pinyin, nghĩa và cấp HSK khi bạn di chuột qua chữ Trung — ở bất kỳ đâu trên web.

Thêm vào Chrome