亏损
kuī sǔn
Nghĩa
- thua lỗ
- lỗ vốn
Định nghĩa
指支出超过收入,造成金钱损失;也指身体健康受到损害(如气血亏损)。
Chỉ tình trạng chi vượt thu, gây tổn thất về tiền bạc; cũng chỉ sức khỏe bị tổn hại (như khí huyết hao tổn).
Cách dùng
常用于商业、金融领域,作名词或动词;也可用于描述身体(中医)的虚弱状况。常与“严重、巨额、连续”等词搭配。
Thường dùng trong lĩnh vực kinh doanh, tài chính, làm danh từ hoặc động từ; cũng dùng để miêu tả tình trạng cơ thể suy nhược (trong Đông y). Thường kết hợp với các từ như 'nghiêm trọng, số tiền lớn, liên tiếp'.
Ví dụ
- 1 这家公司今年亏损了五百万。(Công ty này năm nay lỗ năm triệu.)
- 2 由于经营不善,小店一直处于亏损状态。(Do kinh doanh kém, cửa hàng nhỏ luôn trong tình trạng thua lỗ.)
- 3 投资者应该学会控制亏损风险。(Nhà đầu tư nên học cách kiểm soát rủi ro thua lỗ.)
- 4 连续亏损导致企业资金链断裂。(Thua lỗ liên tiếp dẫn đến chuỗi vốn của doanh nghiệp bị đứt gãy.)
- 5 他因为长期劳累,气血亏损。(Anh ấy vì lao lực kéo dài nên khí huyết hao tổn.)
- 6 这次投资没有亏损,反而赚了不少。(Lần đầu tư này không bị lỗ, ngược lại còn kiếm được kha khá.)
Đưa vào luyện tập
Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.
Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản
Tra từ như thế này trên mọi trang web
Tiện ích HSK Training miễn phí hiển thị pinyin, nghĩa và cấp HSK khi bạn di chuột qua chữ Trung — ở bất kỳ đâu trên web.