亏本
kuī běn
Nghĩa
- lỗ vốn
Định nghĩa
亏本指在生意或经营中损失了本钱,即收入不足以弥补成本,没有盈利反而赔了钱。
Lỗ vốn nghĩa là trong kinh doanh hoặc buôn bán mất đi số vốn ban đầu, thu nhập không đủ bù đắp chi phí, không có lãi mà ngược lại còn mất tiền.
Cách dùng
“亏本” 常用于描述生意、买卖中亏损了本钱,可作谓语(如“亏本了”),也可作定语修饰“生意”、“买卖”等名词,还常与其他动词搭配使用,如“亏本卖”、“亏本促销”等。
“亏本” thường dùng để miêu tả việc kinh doanh, buôn bán bị lỗ vốn, có thể làm vị ngữ (như “亏本了”), cũng có thể làm định ngữ bổ nghĩa cho danh từ như “生意” (việc kinh doanh), “买卖” (buôn bán), và thường kết hợp với động từ khác như “亏本卖” (bán lỗ vốn), “亏本促销” (khuyến mãi lỗ vốn).
Ví dụ
- 1 这次生意亏本了。 (Vụ làm ăn này lỗ vốn rồi.)
- 2 我们不能做亏本买卖。 (Chúng ta không thể làm việc buôn bán lỗ vốn được.)
- 3 这家公司连续三年亏本。 (Công ty này lỗ vốn ba năm liên tiếp.)
- 4 他在股市上亏本了不少钱。 (Anh ấy đã thua lỗ khá nhiều tiền trên thị trường chứng khoán.)
- 5 超市正在亏本促销。 (Siêu thị đang khuyến mãi bán lỗ vốn.)
- 6 如果继续亏本,这家店就要关门了。 (Nếu tiếp tục lỗ vốn, cửa hàng này sẽ phải đóng cửa.)
Đưa vào luyện tập
Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.
Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản
Tra từ như thế này trên mọi trang web
Tiện ích HSK Training miễn phí hiển thị pinyin, nghĩa và cấp HSK khi bạn di chuột qua chữ Trung — ở bất kỳ đâu trên web.