云
yún
Nghĩa
- mây
Định nghĩa
指悬浮在大气中的水滴或冰晶微粒聚集而成的可见物体,也用于比喻高、远或众多的事物。
Chỉ các khối hạt nước hoặc tinh thể băng lơ lửng trong khí quyển tụ tập lại thành vật thể nhìn thấy được, cũng dùng để ví với những thứ cao, xa hoặc nhiều.
Cách dùng
在现代汉语中,“云”最常用的义项是指天空中的云。在古典或文言文中,“云”也可表示“说”。此外,“云”还可用于比喻像云一样的状态,或用作姓氏。
Trong tiếng Hán hiện đại, nghĩa thông dụng nhất của “云” là chỉ đám mây trên bầu trời. Trong văn ngôn cổ điển, “云” cũng có thể biểu thị “nói”. Ngoài ra, “云” còn được dùng để ví với trạng thái giống như mây, hoặc dùng làm họ.
Ví dụ
- 1 天上飘着朵朵白云。 (Trên trời có từng đám mây trắng bay lơ lửng.)
- 2 云层很厚,可能要下雨了。 (Tầng mây rất dày, có lẽ sắp mưa.)
- 3 云计算是当今热门技术。 (Điện toán đám mây là công nghệ đang hot hiện nay.)
- 4 他是一位著名的诗人,字子云。 (Ông ấy là một nhà thơ nổi tiếng, tự là Tử Vân.)
- 5 古人云:“学而不思则罔。” (Người xưa nói: “Học mà không suy nghĩ thì mê muội.”)
Đưa vào luyện tập
Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.
Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản
Tra từ như thế này trên mọi trang web
Tiện ích HSK Training miễn phí hiển thị pinyin, nghĩa và cấp HSK khi bạn di chuột qua chữ Trung — ở bất kỳ đâu trên web.