互动
hù dòng
Nghĩa
- tương tác
Định nghĩa
指人与人之间或人与事物之间相互影响、相互作用的过程。
Chỉ quá trình giữa con người với con người hoặc giữa con người với sự vật ảnh hưởng lẫn nhau, tác động qua lại.
Cách dùng
这个词常用作名词或动词,描述人与人、群体与群体之间的交流、合作、反馈等互动行为。可用于课堂、网络、社交、工作等场景。
Từ này thường được dùng như danh từ hoặc động từ, mô tả hành vi tương tác như giao tiếp, hợp tác, phản hồi giữa người với người, giữa nhóm với nhóm. Có thể dùng trong lớp học, mạng internet, giao tiếp xã hội, công việc, v.v.
Ví dụ
- 1 课堂上,老师和学生之间的互动很重要。 (Trong lớp học, sự tương tác giữa giáo viên và học sinh là rất quan trọng.)
- 2 这款游戏让玩家可以与朋友进行实时互动。 (Trò chơi này cho phép người chơi tương tác trực tiếp với bạn bè.)
- 3 社交媒体让人们的互动变得更加频繁。 (Mạng xã hội khiến cho sự tương tác giữa mọi người trở nên thường xuyên hơn.)
- 4 演讲者需要与听众互动,才能更好地传达信息。 (Người diễn thuyết cần tương tác với khán giả mới có thể truyền đạt thông tin tốt hơn.)
- 5 这个应用通过提问的方式增加用户互动。 (Ứng dụng này tăng cường tương tác của người dùng thông qua đặt câu hỏi.)
Đưa vào luyện tập
Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.
Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản