Chuyển đến nội dung
  1. Trang chủ
  2. Từ điển
  3. 互助

互助

hù zhù

HSK 6

Nghĩa

  • giúp đỡ lẫn nhau
  • tương trợ

Định nghĩa

互相帮助,互相支持。

Giúp đỡ lẫn nhau, hỗ trợ lẫn nhau.

Cách dùng

常用于表示人与人之间、团体之间的相互帮助和合作。可作动词或名词,也可作定语,如“互助小组”。

Thường dùng để chỉ sự giúp đỡ và hợp tác lẫn nhau giữa người với người, giữa các nhóm. Có thể làm động từ hoặc danh từ, cũng có thể làm định ngữ, như “nhóm tương trợ”.

Ví dụ

  • 1 我们应该互相帮助,共同进步。(Chúng ta nên giúp đỡ lẫn nhau, cùng tiến bộ.)
  • 2 这个社区建立了互助小组,帮助老年人。(Cộng đồng này đã thành lập nhóm tương trợ để giúp đỡ người già.)
  • 3 他们在经济上互助合作,一起发展。(Họ hợp tác tương trợ về kinh tế, cùng phát triển.)
  • 4 互助是中华民族的传统美德。(Tương trợ là đức tính truyền thống của dân tộc Trung Hoa.)
  • 5 在困难时,朋友之间的互助非常重要。(Lúc khó khăn, sự giúp đỡ lẫn nhau giữa bạn bè rất quan trọng.)
Xem danh sách từ vựng HSK 6 đầy đủ

Đưa vào luyện tập

Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.

Tìm cấp độ HSK của tôi

Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản