互相
hù xiāng
Nghĩa
- lẫn nhau
- qua lại
Định nghĩa
表示双方对待的行为或态度相同,彼此之间进行相同的动作或具有相同的关系。
Chỉ hành động hoặc thái độ đối xử giữa hai bên là giống nhau, giữa các bên thực hiện hành động hoặc có quan hệ giống nhau.
Cách dùng
副词,常放在动词前,表示动作是双向的,即双方都对对方做同样的动作。不能单独使用,后面必须跟动词或形容词。
Là phó từ, thường đứng trước động từ, biểu thị hành động là hai chiều, tức là cả hai bên đều làm hành động giống nhau với đối phương. Không thể dùng độc lập, phía sau phải có động từ hoặc tính từ.
Ví dụ
- 1 我们应该互相帮助。 (Chúng ta nên giúp đỡ lẫn nhau.)
- 2 他们互相看了一眼。 (Họ nhìn nhau một cái.)
- 3 两个国家互相尊重。 (Hai nước tôn trọng lẫn nhau.)
- 4 我们互相学习,共同进步。 (Chúng ta học hỏi lẫn nhau, cùng tiến bộ.)
- 5 她们互相理解对方的难处。 (Họ hiểu nhau những khó khăn của đối phương.)
- 6 大家互相让一下,就能解决这个问题。 (Mọi người nhường nhịn nhau một chút là có thể giải quyết vấn đề này.)
Đưa vào luyện tập
Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.
Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản