Chuyển đến nội dung
  1. Trang chủ
  2. Từ điển
  3. 互补

互补

hù bǔ

HSK 7–9

Nghĩa

  • bổ sung cho nhau

Định nghĩa

指双方互相补充,彼此配合,使整体更加完善。

Chỉ hai bên bổ sung lẫn nhau, phối hợp với nhau, làm cho tổng thể hoàn thiện hơn.

Cách dùng

用于形容两个事物、人或方面之间存在互相补充、互相依存的关系。常用于描述合作、关系、性格、技能等方面。

Dùng để miêu tả mối quan hệ bổ sung, phụ thuộc lẫn nhau giữa hai sự vật, con người hoặc phương diện. Thường dùng để mô tả sự hợp tác, mối quan hệ, tính cách, kỹ năng, v.v.

Ví dụ

  • 1 他们两个的性格很互补,一个外向,一个内向。 (Tính cách của hai người họ rất bổ sung cho nhau, một người hướng ngoại, một người hướng nội.)
  • 2 中越两国经济互补性强,合作潜力巨大。 (Kinh tế hai nước Trung-Việt có tính bổ sung mạnh mẽ, tiềm năng hợp tác rất lớn.)
  • 3 中西医结合可以取长补短,实现优势互补。 (Kết hợp y học Trung Quốc và Tây y có thể học hỏi điểm mạnh của nhau, thực hiện bổ sung lợi thế cho nhau.)
  • 4 他们俩在工作上互补,一个擅长策划,一个擅长执行。 (Hai người họ bổ sung cho nhau trong công việc, một người giỏi lên kế hoạch, một người giỏi thực hiện.)
  • 5 颜色搭配上,红色和绿色是互补色。 (Trong phối màu, đỏ và xanh lá là những màu bổ túc.)
  • 6 我们公司的业务与你们公司互补,可以考虑合作。 (Nghiệp vụ của công ty chúng tôi và công ty các bạn bổ sung cho nhau, có thể cân nhắc hợp tác.)
Xem danh sách từ vựng HSK 7–9 đầy đủ

Đưa vào luyện tập

Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.

Tìm cấp độ HSK của tôi

Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản