Chuyển đến nội dung
  1. Trang chủ
  2. Từ điển
  3. 五官

五官

wǔ guān

HSK 7–9

Nghĩa

  • ngũ quan
  • các nét trên mặt

Định nghĩa

五官指人体的五种感觉器官,通常指眼、耳、鼻、口、身,也常特指脸部的眉毛、眼睛、鼻子、嘴巴、耳朵。

Ngũ quan chỉ năm cơ quan cảm giác của cơ thể con người, thường là mắt, tai, mũi, miệng, thân, và cũng thường chỉ riêng phần mặt: lông mày, mắt, mũi, miệng, tai.

Cách dùng

五官”常用于描述面部特征,也可以指感官能力。在口语中常说“五官端正”等。

Từ “ngũ quan” thường dùng để miêu tả đặc điểm khuôn mặt, cũng có thể chỉ khả năng cảm giác. Trong khẩu ngữ thường nói “ngũ quan đoan chính” v.v.

Ví dụ

  • 1 五官端正,看起来很有精神。 (Anh ấy ngũ quan đoan chính, trông rất có tinh thần.)
  • 2 五官很精致,特别是眼睛。 (Cô ấy ngũ quan rất tinh tế, đặc biệt là đôi mắt.)
  • 3 五官虽然对每个人来说都很重要,但我们要注意保护。 (Ngũ quan tuy rất quan trọng đối với mỗi người, nhưng chúng ta cần chú ý bảo vệ.)
  • 4 这个小男孩的五官长得非常可爱。 (Ngũ quan của cậu bé này trông rất đáng yêu.)
  • 5 作为医生,他能够通过观察病人的五官判断一些健康问题。 (Là bác sĩ, anh ấy có thể quan sát ngũ quan của bệnh nhân để đoán một số vấn đề sức khỏe.)
Xem danh sách từ vựng HSK 7–9 đầy đủ

Đưa vào luyện tập

Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.

Tìm cấp độ HSK của tôi

Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản