五湖四海
wǔ hú sì hǎi
Nghĩa
- khắp mọi miền đất nước
Định nghĩa
指全国各地或世界各地。
Chỉ khắp mọi miền đất nước hoặc khắp thế giới.
Cách dùng
用来形容来自不同地方的人或事物分布很广。常作宾语或状语。
Dùng để miêu tả con người hoặc sự vật đến từ nhiều nơi khác nhau, phân bố rộng khắp. Thường dùng làm tân ngữ hoặc trạng ngữ.
Ví dụ
- 1 我们来自五湖四海,为了共同的目标走到一起。(Chúng tôi đến từ khắp mọi nơi, vì mục tiêu chung mà đến với nhau.)
- 2 五湖四海的朋友都来参加这次盛会。(Bạn bè từ khắp nơi trên đất nước đều đến tham dự sự kiện lớn này.)
- 3 他的朋友遍布五湖四海。(Bạn bè của anh ấy trải khắp mọi nơi.)
- 4 来自五湖四海的游客汇聚在这里。(Du khách từ khắp nơi tụ hội tại đây.)
- 5 我们要团结五湖四海的力量,共同发展。(Chúng ta phải đoàn kết sức mạnh từ khắp mọi nơi để cùng phát triển.)
Đưa vào luyện tập
Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.
Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản