五花八门
wǔ huā bā mén
Nghĩa
- đủ loại
- muôn hình muôn vẻ
Định nghĩa
形容事物种类繁多,变化多端,或花样很多。
Diễn tả sự phong phú, đa dạng, nhiều chủng loại, nhiều kiểu dáng hoặc nhiều biến đổi.
Cách dùng
用于形容事物的种类繁多、花样很多,常带有“令人目不暇接”的意味。也可以形容门类很多,但有时含贬义,指门道很多或手段多样。
Được dùng để miêu tả sự đa dạng về chủng loại, nhiều kiểu mẫu, thường mang ý nghĩa 'làm cho người ta hoa mắt'. Cũng có thể miêu tả có nhiều loại hình, đôi khi mang nghĩa tiêu cực như nhiều thủ đoạn hoặc nhiều chiêu trò.
Ví dụ
- 1 市场上的商品五花八门,让人眼花缭乱。 (Hàng hóa trên thị trường muôn hình vạn trạng, làm cho người ta hoa mắt.)
- 2 这家餐厅的菜品五花八门,有中餐、西餐、日料等等。 (Món ăn của nhà hàng này rất đa dạng, có món Trung, món Tây, món Nhật, v.v.)
- 3 他提出的借口五花八门,但都不是真正的理由。 (Những cái cớ anh ta đưa ra rất nhiều vẻ, nhưng đều không phải là lý do thực sự.)
- 4 网络上的信息五花八门,需要仔细辨别。 (Thông tin trên mạng rất đa dạng, cần phải phân biệt cẩn thận.)
- 5 这些骗子的手段五花八门,大家要提高警惕。 (Thủ đoạn của bọn lừa đảo này rất nhiều kiểu, mọi người cần nâng cao cảnh giác.)
Đưa vào luyện tập
Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.
Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản