井
jǐng
Nghĩa
- giếng
- cái giếng
Định nghĩa
井,指从地面往下挖成的能取水的深洞,洞壁多砌有砖石。也指形状像井的东西或形容整齐、有条理的样子(如“井然”)。
井 là chỉ cái hố sâu đào xuống lòng đất để lấy nước, thành hố thường xây bằng gạch đá. Cũng chỉ vật có hình dạng giống như giếng hoặc mô tả sự ngăn nắp, có trật tự (như "tỉnh nhiên" - ngăn nắp, rõ ràng).
Cách dùng
“井”作名词时表示水井,常用于农村、生活场景中;也可以表示“矿井”等类似结构。在成语或书面语中,可作形容词表示整齐有序,如“井然有序”。此外,“井”也是姓氏。
"Tỉnh" (井) khi là danh từ có nghĩa là giếng nước, thường dùng trong cảnh nông thôn, sinh hoạt; cũng có thể chỉ các cấu trúc tương tự như "mỏ giếng" (hầm mỏ). Trong thành ngữ hoặc văn viết trang trọng, có thể dùng như tính từ chỉ sự ngăn nắp, có trật tự, như "tỉnh nhiên hữu tự" (ngăn nắp có trật tự). Ngoài ra, "Tỉnh" (井) cũng là một họ.
Ví dụ
- 1 农民从井里打水浇田。 (Người nông dân lấy nước từ giếng để tưới ruộng.)
- 2 这口井已经干涸了。 (Cái giếng này đã cạn khô rồi.)
- 3 他家的院子中间有一口古井。 (Giữa sân nhà anh ấy có một cái giếng cổ.)
- 4 井水不犯河水,我们各走各的路。 (Nước giếng không phạm nước sông, chúng ta mỗi người một đường.)
- 5 他把行李收拾得井井有条。 (Anh ấy sắp xếp hành lý một cách ngăn nắp trật tự.)
Đưa vào luyện tập
Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.
Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản
Tra từ như thế này trên mọi trang web
Tiện ích HSK Training miễn phí hiển thị pinyin, nghĩa và cấp HSK khi bạn di chuột qua chữ Trung — ở bất kỳ đâu trên web.