井底之蛙
jǐng dǐ zhī wā
Nghĩa
- ếch ngồi đáy giếng
- người thiển cận
Định nghĩa
比喻眼界狭窄,见识短浅的人。
Ví von những người có tầm nhìn hạn hẹp, hiểu biết nông cạn.
Cách dùng
常用于批评或形容那些目光短浅、自以为是的人,多含贬义。可作主语、宾语。
Thường dùng để phê bình hoặc miêu tả những người nhìn xa thấy hạn hẹp, tự cho mình là đúng, mang nghĩa tiêu cực. Có thể làm chủ ngữ, tân ngữ.
Ví dụ
- 1 他总以为自己很了不起,其实是个井底之蛙。 (Anh ấy luôn nghĩ mình giỏi, thực ra chỉ là con ếch ngồi đáy giếng.)
- 2 一个人如果不学习,就会成为井底之蛙。 (Nếu không học hỏi, một người sẽ trở thành ếch ngồi đáy giếng.)
- 3 我们要多出去看看世界,不要做井底之蛙。 (Chúng ta cần ra ngoài nhìn thế giới, đừng làm ếch ngồi đáy giếng.)
- 4 那个商人只看到眼前的利益,真是井底之蛙。 (Thương nhân đó chỉ thấy được lợi ích trước mắt, đúng là ếch ngồi đáy giếng.)
- 5 别再嘲笑别人了,你自己不也是个井底之蛙吗? (Đừng cười chê người khác nữa, chẳng lẽ bạn không phải là ếch ngồi đáy giếng sao?)
Đưa vào luyện tập
Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.
Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản