亚军
yà jūn
Nghĩa
- á quân
Định nghĩa
亚军是指竞赛中的第二名,也就是仅次于冠军的获奖者。
Á quân là người đạt giải nhì trong cuộc thi, tức là người đứng thứ hai, chỉ sau quán quân (nhà vô địch).
Cách dùng
亚军通常用于体育比赛、竞技比赛或各种评奖活动中,表示排名第二的选手或队伍。常说“获得亚军”、“夺得亚军”等。
Á quân thường được dùng trong các cuộc thi thể thao, thi đấu hoặc các hoạt động trao giải, chỉ người hoặc đội đứng thứ nhì. Thường nói "giành được á quân", "đoạt á quân" v.v.
Ví dụ
- 1 他在这次比赛中获得了亚军。 (Anh ấy đã giành được á quân trong cuộc thi lần này.)
- 2 女单亚军是中国选手。 (Á quân đơn nữ là vận động viên Trung Quốc.)
- 3 虽然只拿到亚军,但他已经很满意了。 (Dù chỉ giành được ngôi á quân, anh ấy đã rất hài lòng.)
- 4 这支队伍是上届比赛的亚军。 (Đội này là á quân của giải đấu kỳ trước.)
- 5 她差一点就拿到冠军,最后只得了亚军。 (Cô ấy suýt nữa giành chức vô địch, cuối cùng chỉ đạt á quân.)
- 6 亚军奖牌是银色的。 (Huy chương á quân có màu bạc.)
Đưa vào luyện tập
Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.
Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản