Chuyển đến nội dung
  1. Trang chủ
  2. Từ điển
  3. 亚军

亚军

yà jūn

HSK 6

Nghĩa

  • á quân

Định nghĩa

亚军是指竞赛中的第二名,也就是仅次于冠军的获奖者。

Á quân là người đạt giải nhì trong cuộc thi, tức là người đứng thứ hai, chỉ sau quán quân (nhà vô địch).

Cách dùng

亚军通常用于体育比赛、竞技比赛或各种评奖活动中,表示排名第二的选手或队伍。常说“获得亚军”、“夺得亚军”等。

Á quân thường được dùng trong các cuộc thi thể thao, thi đấu hoặc các hoạt động trao giải, chỉ người hoặc đội đứng thứ nhì. Thường nói "giành được á quân", "đoạt á quân" v.v.

Ví dụ

  • 1 他在这次比赛中获得了亚军。 (Anh ấy đã giành được á quân trong cuộc thi lần này.)
  • 2 女单亚军是中国选手。 (Á quân đơn nữ là vận động viên Trung Quốc.)
  • 3 虽然只拿到亚军,但他已经很满意了。 (Dù chỉ giành được ngôi á quân, anh ấy đã rất hài lòng.)
  • 4 这支队伍是上届比赛的亚军。 (Đội này là á quân của giải đấu kỳ trước.)
  • 5 她差一点就拿到冠军,最后只得了亚军。 (Cô ấy suýt nữa giành chức vô địch, cuối cùng chỉ đạt á quân.)
  • 6 亚军奖牌是银色的。 (Huy chương á quân có màu bạc.)
Xem danh sách từ vựng HSK 6 đầy đủ

Đưa vào luyện tập

Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.

Tìm cấp độ HSK của tôi

Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản