亚洲
Yà zhōu
Nghĩa
- châu Á
Định nghĩa
亚洲,全称亚细亚洲,是七大洲中面积最大、人口最多的一个洲。
Châu Á, tên đầy đủ là Á Tế Á Châu, là một châu lục có diện tích lớn nhất và dân số đông nhất trong bảy châu lục.
Cách dùng
亚洲通常用作地理名词,指代亚洲大陆及其邻近岛屿。在中文中,亚洲也可以用来指代亚洲的国家、民族或文化。日常对话中,常用来表示地理位置或与亚洲相关的事物。
Châu Á thường được dùng như danh từ địa lý, chỉ lục địa châu Á và các đảo lân cận. Trong tiếng Trung, 'Á Châu' cũng có thể dùng để chỉ các quốc gia, dân tộc hoặc văn hóa châu Á. Trong hội thoại hàng ngày, thường dùng để chỉ vị trí địa lý hoặc những thứ liên quan đến châu Á.
Ví dụ
- 1 亚洲非常大,包括很多国家。 (Châu Á rất lớn, bao gồm nhiều quốc gia.)
- 2 我明年打算去亚洲旅游。 (Năm sau tôi dự định đi du lịch châu Á.)
- 3 亚洲的文化多样性令人惊叹。 (Sự đa dạng văn hóa của châu Á thật đáng kinh ngạc.)
- 4 这家公司专注于亚洲市场。 (Công ty này tập trung vào thị trường châu Á.)
- 5 亚洲是佛教的发源地。 (Châu Á là nơi khởi nguồn của Phật giáo.)
Đưa vào luyện tập
Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.
Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản
Tra từ như thế này trên mọi trang web
Tiện ích HSK Training miễn phí hiển thị pinyin, nghĩa và cấp HSK khi bạn di chuột qua chữ Trung — ở bất kỳ đâu trên web.