Chuyển đến nội dung
  1. Trang chủ
  2. Từ điển

xiē

HSK 1

Nghĩa

  • vài
  • một ít

Định nghĩa

表示不定的数量,相当于‘一些’或‘几个’。

Indicates an indefinite quantity, equivalent to 'some' or 'a few'.

Cách dùng

用于名词前,表示复数或不确定的数量,常与‘这’、‘那’组合成‘这’、‘那’。

Used before nouns to indicate a plural or indefinite quantity, often combined with '这' or '那' to form '这' (these) or '那' (those).

Ví dụ

  • 1 请给我一水。 (Please give me some water.)
  • 2 书是你的吗? (Are these books yours?)
  • 3 我买了一水果。 (I bought some fruit.)
  • 4 孩子很可爱。 (Those children are very cute.)
  • 5 他认识一人。 (He knows some people.)
Xem danh sách từ vựng HSK 1 đầy đủ

Đưa vào luyện tập

Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.

Tìm cấp độ HSK của tôi

Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản