Chuyển đến nội dung
  1. Trang chủ
  2. Từ điển
  3. 亡羊补牢

亡羊补牢

wáng yáng bǔ láo

HSK 7–9

Nghĩa

  • mất bò mới lo làm chuồng
  • sửa sai muộn còn hơn không

Định nghĩa

比喻出了问题以后想办法补救,可以防止继续受损失。

Ví von việc sau khi gặp vấn đề thì tìm cách khắc phục, có thể ngăn ngừa tiếp tục bị tổn thất.

Cách dùng

这个成语常用于说明在出现问题或错误后,及时采取措施进行补救,防止损失进一步扩大,强调‘事后补救’的必要性和及时性。

Thành ngữ này thường dùng để nói về việc sau khi gặp vấn đề hoặc sai lầm, kịp thời áp dụng biện pháp khắc phục, ngăn ngừa tổn thất lan rộng hơn, nhấn mạnh sự cần thiết và kịp thời của việc sửa chữa sau khi sự việc đã xảy ra.

Ví dụ

  • 1 这次考试没考好,亡羊补牢,下次要更加努力。 (Lần thi này không tốt, nhưng kịp thời rút kinh nghiệm, lần sau cố gắng hơn là vẫn chưa muộn.)
  • 2 公司虽然亏损了,但亡羊补牢,及时调整策略,还能挽回损失。 (Công ty tuy bị lỗ, nhưng kịp thời điều chỉnh chiến lược thì vẫn cứu vãn được tổn thất.)
  • 3 发现错误后不要气馁,亡羊补牢,为时未晚。 (Sau khi phát hiện lỗi lầm đừng nản chí, sửa sai thì vẫn chưa muộn.)
  • 4 电脑中了病毒,亡羊补牢,赶紧安装杀毒软件。 (Máy tính bị virus, kịp thời khắc phục, hãy cài phần mềm diệt virus ngay.)
  • 5 我们应该从这次事故中吸取教训,亡羊补牢,加强安全管理。 (Chúng ta nên rút kinh nghiệm từ vụ tai nạn này, khắc phục hậu quả, tăng cường quản lý an toàn.)
Xem danh sách từ vựng HSK 7–9 đầy đủ

Đưa vào luyện tập

Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.

Tìm cấp độ HSK của tôi

Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản