Chuyển đến nội dung
  1. Trang chủ
  2. Từ điển
  3. 交

交

jiāo

HSK 4

Nghĩa

  • nộp
  • giao
  • kết bạn

Định nghĩa

指把事物转移给他人,或人与人之间的接触往来。

Chỉ việc chuyển giao sự vật cho người khác, hoặc sự tiếp xúc qua lại giữa người với người.

Cách dùng

作动词,可表示递交(如交作业)、缴纳(如交房租)、结交(如交朋友)、交叉(如两线相交)等。也可作名词,指交往、交情。

Là động từ, có thể biểu thị việc nộp (như nộp bài tập), trả (như trả tiền thuê nhà), kết giao (như kết bạn), giao nhau (như hai đường thẳng cắt nhau). Cũng có thể là danh từ, chỉ sự giao thiệp hoặc tình giao hảo.

Ví dụ

  • 1 请把作业交给老师。 (Xin hãy nộp bài tập cho giáo viên.)
  • 2 我每个月都要交房租。 (Tôi phải trả tiền thuê nhà mỗi tháng.)
  • 3 他喜欢交朋友。 (Anh ấy thích kết bạn.)
  • 4 这两条线交在一起了。 (Hai đường thẳng này giao nhau.)
  • 5 我们认识三年了,交情很深。 (Chúng tôi quen nhau ba năm rồi, tình giao hảo rất sâu đậm.)
Xem danh sách từ vựng HSK 4 đầy đủ

Đưa vào luyện tập

Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.

Tìm cấp độ HSK của tôi

Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản

Tra từ như thế này trên mọi trang web

Tiện ích HSK Training miễn phí hiển thị pinyin, nghĩa và cấp HSK khi bạn di chuột qua chữ Trung — ở bất kỳ đâu trên web.

Thêm vào Chrome