Chuyển đến nội dung
  1. Trang chủ
  2. Từ điển
  3. 交互

交互

jiāo hù

HSK 7–9

Nghĩa

  • tương tác
  • qua lại

Định nghĩa

指互相之间进行交流和影响,也指交替或互相。

Chỉ sự giao lưu và ảnh hưởng lẫn nhau, cũng chỉ sự luân phiên hoặc qua lại.

Cách dùng

常用来表示人与人、人与机器或事物之间的相互交流和影响,也可表示交替或轮换的意思。

Thường dùng để chỉ sự giao lưu và ảnh hưởng lẫn nhau giữa người với người, người với máy móc hoặc giữa các sự vật, cũng có thể mang nghĩa luân phiên hoặc thay phiên.

Ví dụ

  • 1 用户与系统之间的交互非常重要。 (Sự tương tác giữa người dùng và hệ thống rất quan trọng.)
  • 2 这个网站提供交互式学习体验。 (Trang web này cung cấp trải nghiệm học tập tương tác.)
  • 3 他们交互使用两种方法。 (Họ luân phiên sử dụng hai phương pháp.)
  • 4 交互设计是产品开发的关键部分。 (Thiết kế tương tác là một phần quan trọng của việc phát triển sản phẩm.)
  • 5 在课堂上,老师和学生进行了很多交互。 (Trong lớp học, giáo viên và học sinh đã có nhiều tương tác.)
Xem danh sách từ vựng HSK 7–9 đầy đủ

Đưa vào luyện tập

Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.

Tìm cấp độ HSK của tôi

Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản

Tra từ như thế này trên mọi trang web

Tiện ích HSK Training miễn phí hiển thị pinyin, nghĩa và cấp HSK khi bạn di chuột qua chữ Trung — ở bất kỳ đâu trên web.

Thêm vào Chrome