Chuyển đến nội dung
  1. Trang chủ
  2. Từ điển
  3. 交付

交付

jiāo fù

HSK 7–9

Nghĩa

  • giao
  • bàn giao
  • giao nộp

Định nghĩa

交付是指将物品、任务、文件或权利等交给对方,通常完成一定的移交手续。

交付 là việc giao vật phẩm, nhiệm vụ, tài liệu hoặc quyền lợi cho đối phương, thường hoàn thành các thủ tục bàn giao nhất định.

Cách dùng

用于正式场合,如商业、法律、项目管理等。后接名词,表示把某物交给某人或某机构,有时也用于抽象概念,如责任、任务等。

Được dùng trong các ngữ cảnh trang trọng như thương mại, pháp luật, quản lý dự án. Theo sau là danh từ, biểu thị việc giao một vật gì đó cho một người hoặc tổ chức, đôi khi cũng dùng cho khái niệm trừu tượng như trách nhiệm, nhiệm vụ.

Ví dụ

  • 1 本公司将于下月交付新开发的项目。 (Công ty chúng tôi sẽ bàn giao dự án mới phát triển vào tháng sau.)
  • 2 请按时交付货物。 (Xin hãy giao hàng đúng hạn.)
  • 3 工程已经交付使用。 (Công trình đã được bàn giao đưa vào sử dụng.)
  • 4 我们需要在合同规定的时间内交付所有文件。 (Chúng tôi cần giao nộp tất cả tài liệu trong thời gian quy định trong hợp đồng.)
  • 5 法官要求被告交付保证金。 (Thẩm phán yêu cầu bị cáo nộp tiền bảo lãnh.)
Xem danh sách từ vựng HSK 7–9 đầy đủ

Đưa vào luyện tập

Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.

Tìm cấp độ HSK của tôi

Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản

Tra từ như thế này trên mọi trang web

Tiện ích HSK Training miễn phí hiển thị pinyin, nghĩa và cấp HSK khi bạn di chuột qua chữ Trung — ở bất kỳ đâu trên web.

Thêm vào Chrome