交代
jiāo dài
Nghĩa
- dặn dò
- bàn giao
- khai báo
Định nghĩa
指把自己负责的事务交给别人,或向别人说明、解释;也指坦白自己的错误或罪行。
Giao cho người khác công việc mình phụ trách, hoặc giải thích, trình bày rõ cho người khác; cũng chỉ việc thú nhận lỗi lầm hoặc tội lỗi của mình.
Cách dùng
“交代” 是动词,常见用法有:把事务或任务交给别人;向别人说明或解释情况;坦白错误或罪行。后面可接宾语,如“交代工作”“交代问题”“交代罪行”。也可以用作名词,表示“说明”或“解释”。
“交代” là động từ, các cách dùng phổ biến gồm: giao việc vụ hoặc nhiệm vụ cho người khác; giải thích hoặc trình bày rõ tình hình cho người khác; thú nhận lỗi lầm hoặc tội lỗi. Sau động từ có thể có tân ngữ, như “交代工作” (bàn giao công việc), “交代问题” (trình bày vấn đề), “交代罪行” (khai nhận tội ác). Cũng có thể dùng như danh từ, mang nghĩa “lời giải thích” hoặc “lời trình bày”.
Ví dụ
- 1 经理把明天的任务交代给了助理。 (Quản lý đã giao phó nhiệm vụ ngày mai cho trợ lý.)
- 2 你要把这件事交代清楚。 (Bạn cần trình bày rõ ràng việc này.)
- 3 他交代了自己犯下的错误。 (Anh ấy đã thú nhận lỗi lầm của mình.)
- 4 临走前,他仔细地向同事交代了工作。 (Trước khi đi, anh ấy đã cẩn thận bàn giao công việc cho đồng nghiệp.)
- 5 这件事你总得有个交代吧。 (Chuyện này dù sao bạn cũng phải có một lời giải thích.)
Đưa vào luyện tập
Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.
Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản
Tra từ như thế này trên mọi trang web
Tiện ích HSK Training miễn phí hiển thị pinyin, nghĩa và cấp HSK khi bạn di chuột qua chữ Trung — ở bất kỳ đâu trên web.