Chuyển đến nội dung
  1. Trang chủ
  2. Từ điển
  3. 交叉

交叉

jiāo chā

HSK 7–9

Nghĩa

  • giao nhau
  • cắt chéo

Định nghĩa

指两条线或事物相交、交错,或者不同事物之间相互影响、重叠。

Chỉ hai đường hoặc sự vật giao nhau, đan xen, hoặc sự ảnh hưởng, trùng lặp lẫn nhau giữa các sự vật khác nhau.

Cách dùng

通常作动词,表示线条、道路、时间等相交或重叠;也可作形容词,表示交叉的、交替的。可用于具体事物或抽象概念。

Thường dùng làm động từ, diễn tả đường nét, con đường, thời gian giao nhau hoặc trùng lặp; cũng có thể làm tính từ, mang nghĩa giao chéo, xen kẽ. Có thể dùng cho sự vật cụ thể hoặc khái niệm trừu tượng.

Ví dụ

  • 1 这两条路交叉在一起。(Hai con đường này giao nhau với nhau.)
  • 2 我们的时间交叉了,没法见面。(Thời gian của chúng ta trùng nhau, không thể gặp mặt.)
  • 3 数学课上,老师教我们画交叉线。(Trong giờ toán, thầy giáo dạy chúng tôi vẽ các đường chéo nhau.)
  • 4 这两个项目的负责人交叉管理。(Người phụ trách của hai dự án này quản lý chéo nhau.)
  • 5 她的双手交叉放在胸前。(Cô ấy khoanh tay trước ngực.)
  • 6 交叉路口要小心车辆。(Tại ngã tư phải cẩn thận xe cộ.)
Xem danh sách từ vựng HSK 7–9 đầy đủ

Đưa vào luyện tập

Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.

Tìm cấp độ HSK của tôi

Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản