交响乐
jiāo xiǎng yuè
Nghĩa
- nhạc giao hưởng
Định nghĩa
一种由管弦乐队演奏的大型乐曲,通常包含多个乐章,是西方古典音乐的重要体裁。
Một loại nhạc lớn được biểu diễn bởi dàn nhạc giao hưởng, thường có nhiều chương, là thể loại quan trọng của âm nhạc cổ điển phương Tây.
Cách dùng
通常用于指称西方古典音乐中的交响曲体裁,也可以泛指由交响乐队演奏的音乐作品。常与“一首”“部”等量词搭配。
Thường dùng để chỉ thể loại nhạc giao hưởng trong âm nhạc cổ điển phương Tây, cũng có thể dùng để chỉ chung các tác phẩm âm nhạc do dàn nhạc giao hưởng biểu diễn. Thường kết hợp với các từ chỉ lượng như 'một bản', 'một tác phẩm'.
Ví dụ
- 1 他从小就喜欢听交响乐。 (Anh ấy từ nhỏ đã thích nghe nhạc giao hưởng.)
- 2 今晚的音乐会将演奏莫扎特的交响乐。 (Buổi hòa nhạc tối nay sẽ trình diễn nhạc giao hưởng của Mozart.)
- 3 交响乐通常由管弦乐团演奏。 (Nhạc giao hưởng thường được biểu diễn bởi dàn nhạc giao hưởng.)
- 4 这位作曲家创作了很多著名的交响乐。 (Nhà soạn nhạc này đã sáng tác nhiều bản nhạc giao hưởng nổi tiếng.)
- 5 我觉得交响乐能让人心情平静。 (Tôi thấy nhạc giao hưởng có thể làm cho tâm trạng bình yên.)
Đưa vào luyện tập
Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.
Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản