Chuyển đến nội dung
  1. Trang chủ
  2. Từ điển
  3. 交头接耳

交头接耳

jiāo tóu jiē ěr

HSK 7–9

Nghĩa

  • ghé tai thì thầm
  • rì rầm to nhỏ

Định nghĩa

形容两个人或几个人靠得很近,低声说话。

Miêu tả hai hoặc vài người ghé sát vào nhau, nói chuyện thì thầm.

Cách dùng

这个成语常用来形容人们在私下里小声交谈,有时带有秘密或不公开的意味。通常用于否定或批评的语境,也可以中性描述。

Thành ngữ này thường dùng để miêu tả việc mọi người nói chuyện nhỏ với nhau một cách riêng tư, đôi khi mang ý nghĩa bí mật hoặc không công khai. Thường dùng trong ngữ cảnh phủ định hoặc phê bình, cũng có thể miêu tả trung tính.

Ví dụ

  • 1 课堂上,两个学生交头接耳,被老师发现了。 (Trong lớp học, hai học sinh thì thầm với nhau và bị cô giáo phát hiện.)
  • 2 他们在角落里交头接耳,好像在讨论什么秘密。 (Họ ở góc phòng thì thầm với nhau, có vẻ đang bàn chuyện bí mật.)
  • 3 开会时,同事们交头接耳,显得很不专心。 (Trong cuộc họp, các đồng nghiệp thì thầm với nhau, trông rất không tập trung.)
  • 4 不要交头接耳,有什么问题大声说出来。 (Đừng thì thầm với nhau, có vấn đề gì hãy nói to lên.)
  • 5 那两个人在走廊上交头接耳,不知道在说什么。 (Hai người kia ở hành lang thì thầm với nhau, không biết đang nói gì.)
Xem danh sách từ vựng HSK 7–9 đầy đủ

Đưa vào luyện tập

Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.

Tìm cấp độ HSK của tôi

Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản