交头接耳
jiāo tóu jiē ěr
Nghĩa
- ghé tai thì thầm
- rì rầm to nhỏ
Định nghĩa
形容两个人或几个人靠得很近,低声说话。
Miêu tả hai hoặc vài người ghé sát vào nhau, nói chuyện thì thầm.
Cách dùng
这个成语常用来形容人们在私下里小声交谈,有时带有秘密或不公开的意味。通常用于否定或批评的语境,也可以中性描述。
Thành ngữ này thường dùng để miêu tả việc mọi người nói chuyện nhỏ với nhau một cách riêng tư, đôi khi mang ý nghĩa bí mật hoặc không công khai. Thường dùng trong ngữ cảnh phủ định hoặc phê bình, cũng có thể miêu tả trung tính.
Ví dụ
- 1 课堂上,两个学生交头接耳,被老师发现了。 (Trong lớp học, hai học sinh thì thầm với nhau và bị cô giáo phát hiện.)
- 2 他们在角落里交头接耳,好像在讨论什么秘密。 (Họ ở góc phòng thì thầm với nhau, có vẻ đang bàn chuyện bí mật.)
- 3 开会时,同事们交头接耳,显得很不专心。 (Trong cuộc họp, các đồng nghiệp thì thầm với nhau, trông rất không tập trung.)
- 4 不要交头接耳,有什么问题大声说出来。 (Đừng thì thầm với nhau, có vấn đề gì hãy nói to lên.)
- 5 那两个人在走廊上交头接耳,不知道在说什么。 (Hai người kia ở hành lang thì thầm với nhau, không biết đang nói gì.)
Đưa vào luyện tập
Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.
Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản