交往
jiāo wǎng
Nghĩa
- giao thiệp
- qua lại
- hẹn hò
Định nghĩa
指人与人之间的相互来往、接触和联系。可指一般社交,也可指恋爱关系中的约会交往。
Chỉ sự qua lại, tiếp xúc và liên hệ giữa con người với nhau. Có thể chỉ giao tiếp xã hội thông thường, cũng có thể chỉ việc hẹn hò trong quan hệ tình cảm.
Cách dùng
常用作动词,搭配对象多为人际关系。可用于正式或非正式场合。在感情语境中,常指男女朋友之间的约会和相处。
Thường dùng làm động từ, đối tượng thường là quan hệ giữa người với người. Có thể dùng trong ngữ cảnh trang trọng hoặc không trang trọng. Trong ngữ cảnh tình cảm, thường chỉ việc hẹn hò và ở bên nhau của nam nữ.
Ví dụ
- 1 我喜歡和誠實的人交往。 (Tôi thích giao thiệp với những người chân thật.)
- 2 他們交往已經三年了。 (Họ đã hẹn hò được ba năm rồi.)
- 3 在職場上,良好的人際交往很重要。 (Trong môi trường công sở, giao tiếp giữa các cá nhân tốt rất quan trọng.)
- 4 他性格內向,不善於交往。 (Anh ấy hướng nội, không giỏi giao thiệp.)
- 5 我們通過朋友介紹認識,然後開始交往。 (Chúng tôi quen nhau qua bạn bè giới thiệu, sau đó bắt đầu hẹn hò.)
- 6 人與人之間的交往需要真誠和尊重。 (Sự qua lại giữa con người với nhau cần có chân thành và tôn trọng.)
Đưa vào luyện tập
Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.
Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản
Tra từ như thế này trên mọi trang web
Tiện ích HSK Training miễn phí hiển thị pinyin, nghĩa và cấp HSK khi bạn di chuột qua chữ Trung — ở bất kỳ đâu trên web.