Chuyển đến nội dung
  1. Trang chủ
  2. Từ điển
  3. 交情

交情

jiāo qing

HSK 7–9

Nghĩa

  • tình bạn
  • tình thân

Định nghĩa

人与人之间通过交往而建立的感情或关系。

Tình cảm hoặc quan hệ được thiết lập giữa người với người thông qua giao tiếp và qua lại.

Cách dùng

常用于口语和书面语,表示人与人之间的友谊或关系程度。可以形容交情的深浅,也可以指在办事时讲人情。

Thường dùng trong khẩu ngữ và văn viết, biểu thị mức độ tình bạn hoặc quan hệ giữa người với người. Có thể diễn tả sự thân sơ của mối quan hệ, cũng có thể chỉ việc nể nang tình cảm khi làm việc.

Ví dụ

  • 1 我们认识二十年了,交情很深。 (Chúng tôi quen nhau hai mươi năm rồi, tình giao rất sâu.)
  • 2 虽然我们是同事,但交情一般。 (Mặc dù chúng tôi là đồng nghiệp, nhưng quan hệ cũng bình thường.)
  • 3 他这个人很讲交情,朋友有困难一定会帮忙。 (Anh ấy rất coi trọng tình bạn, bạn bè gặp khó khăn nhất định sẽ giúp.)
  • 4 我和他还是有点交情的,这件事我去说应该有效。 (Tôi và anh ấy cũng có chút giao tình, chuyện này tôi đi nói chắc sẽ có hiệu quả.)
  • 5 交情交情,原则问题不能让步。 (Tình bạn là tình bạn, nhưng về nguyên tắc thì không thể nhượng bộ.)
Xem danh sách từ vựng HSK 7–9 đầy đủ

Đưa vào luyện tập

Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.

Tìm cấp độ HSK của tôi

Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản