Chuyển đến nội dung
  1. Trang chủ
  2. Từ điển
  3. 交换

交换

jiāo huàn

HSK 5

Nghĩa

  • trao đổi

Định nghĩa

交换:指双方互相给予并接受某物或信息,彼此调换。

Trao đổi: chỉ việc hai bên cho và nhận vật phẩm hoặc thông tin, hoán đổi cho nhau.

Cách dùng

交换是动词,可接具体事物(如物品、礼物)或抽象事物(如意见、联系方式)。也可构成名词如“交换生”“交换信息”。

“交换” là động từ, có thể đi kèm với vật thể cụ thể (như đồ vật, quà tặng) hoặc điều trừu tượng (như ý kiến, thông tin liên lạc). Cũng có thể tạo thành danh từ như “sinh viên trao đổi”, “trao đổi thông tin”.

Ví dụ

  • 1 我们交换了联系方式。 (Chúng tôi đã trao đổi thông tin liên lạc.)
  • 2 这两个国家的留学生交换项目很受欢迎。 (Chương trình trao đổi sinh viên giữa hai nước rất được ưa chuộng.)
  • 3 我想和你交换座位。 (Tôi muốn đổi chỗ với bạn.)
  • 4 在会议上,双方交换了意见。 (Trong cuộc họp, hai bên đã trao đổi ý kiến.)
  • 5 用这些积分可以交换奖品。 (Có thể dùng những điểm này để đổi lấy quà tặng.)
Xem danh sách từ vựng HSK 5 đầy đủ

Đưa vào luyện tập

Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.

Tìm cấp độ HSK của tôi

Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản

Tra từ như thế này trên mọi trang web

Tiện ích HSK Training miễn phí hiển thị pinyin, nghĩa và cấp HSK khi bạn di chuột qua chữ Trung — ở bất kỳ đâu trên web.

Thêm vào Chrome