交接
jiāo jiē
Nghĩa
- bàn giao
- tiếp giáp
Định nghĩa
把事物交给接替的人,或双方交替连接;也指事物相连接的地方。
Giao lại sự vật cho người kế nhiệm, hoặc sự kết nối xen kẽ giữa hai bên; cũng chỉ nơi các sự vật tiếp giáp với nhau.
Cách dùng
常用于工作、任务、物品等的移交;也可指地区、季节等交界处。
Thường dùng cho việc bàn giao công việc, nhiệm vụ, đồ vật; cũng có thể chỉ ranh giới giao nhau giữa các khu vực, mùa, v.v.
Ví dụ
- 1 他们正在进行工作交接。 (Họ đang tiến hành bàn giao công việc.)
- 2 交接仪式在明天举行。 (Lễ bàn giao sẽ diễn ra vào ngày mai.)
- 3 这两个地区在此处交接。 (Hai khu vực này tiếp giáp tại đây.)
- 4 请做好交接手续。 (Xin hãy hoàn thành thủ tục bàn giao.)
- 5 季节交接的时候,气温变化大。 (Vào thời điểm giao mùa, nhiệt độ thay đổi lớn.)
Đưa vào luyện tập
Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.
Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản
Tra từ như thế này trên mọi trang web
Tiện ích HSK Training miễn phí hiển thị pinyin, nghĩa và cấp HSK khi bạn di chuột qua chữ Trung — ở bất kỳ đâu trên web.