交易
jiāo yì
Nghĩa
- giao dịch
- buôn bán
Định nghĩa
指买卖双方之间的交易行为,或泛指交换、往来。
Chỉ hành vi giao dịch mua bán giữa hai bên, hoặc nói chung là trao đổi, qua lại.
Cách dùng
常作名词或动词,指商业上的买卖活动,也可用于政治、社交等交换行为。
Thường dùng như danh từ hoặc động từ, chỉ hoạt động mua bán trong thương mại, cũng có thể dùng cho hành vi trao đổi trong chính trị, xã hội.
Ví dụ
- 1 这笔交易很划算。 (Giao dịch này rất có lời.)
- 2 他们正在交易股票。 (Họ đang giao dịch chứng khoán.)
- 3 他用情报换取了自由,这是一场政治交易。 (Anh ta dùng tình báo đổi lấy tự do, đây là một cuộc giao dịch chính trị.)
- 4 现代交易大多在网上进行。 (Giao dịch hiện đại phần lớn được thực hiện trên mạng.)
- 5 交易双方必须遵守合同。 (Hai bên giao dịch phải tuân thủ hợp đồng.)
Đưa vào luyện tập
Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.
Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản