Chuyển đến nội dung
  1. Trang chủ
  2. Từ điển
  3. 交流

交流

jiāo liú

HSK 4

Nghĩa

  • giao lưu
  • trao đổi

Định nghĩa

交流:互相沟通,交换意见、信息、文化等;也指进行这样的活动。

Giao lưu: trao đổi thông tin, ý kiến, văn hóa giữa các bên; cũng chỉ hoạt động giao lưu như vậy.

Cách dùng

常作动词或名词,表示人与人、群体之间进行沟通互动,或者不同领域之间的交换。可用于个人间的交谈、学术交流、文化交往、技术交流等。

Thường dùng như động từ hoặc danh từ, biểu thị sự giao tiếp, tương tác giữa người với người, giữa các nhóm, hoặc sự trao đổi giữa các lĩnh vực khác nhau. Có thể dùng trong trò chuyện cá nhân, giao lưu học thuật, giao lưu văn hóa, trao đổi kỹ thuật, v.v.

Ví dụ

  • 1 我们经常通过邮件交流工作心得。 (Chúng tôi thường trao đổi kinh nghiệm làm việc qua email.)
  • 2 这次会议为两国科学家提供了交流的平台。 (Hội nghị này tạo ra nền tảng giao lưu cho các nhà khoa học hai nước.)
  • 3 她很喜欢与外国朋友交流文化。 (Cô ấy rất thích giao lưu văn hóa với bạn bè nước ngoài.)
  • 4 语言是交流的重要工具。 (Ngôn ngữ là công cụ quan trọng để giao tiếp.)
  • 5 我们需要加强部门之间的交流。 (Chúng ta cần tăng cường trao đổi giữa các bộ phận.)
Xem danh sách từ vựng HSK 4 đầy đủ

Đưa vào luyện tập

Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.

Tìm cấp độ HSK của tôi

Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản