Chuyển đến nội dung
  1. Trang chủ
  2. Từ điển
  3. 交涉

交涉

jiāo shè

HSK 7–9

Nghĩa

  • đàm phán
  • thương lượng

Định nghĩa

跟对方商量解决有关问题,多用于正式场合。

Trao đổi với đối phương để giải quyết vấn đề liên quan, thường dùng trong các tình huống trang trọng.

Cách dùng

用于指个人、组织或国家之间就某个问题或事项进行正式协商、沟通,以达成协议或解决纠纷。常与“进行”、“展开”、“就……问题”等词语搭配使用。

Dùng để chỉ việc giữa cá nhân, tổ chức hoặc quốc gia tiến hành trao đổi, thương lượng một cách chính thức về một vấn đề hoặc sự việc nào đó nhằm đạt được thỏa thuận hoặc giải quyết tranh chấp. Thường kết hợp với các từ như '进行' (tiến hành), '展开' (triển khai), '就……问题' (về vấn đề...).

Ví dụ

  • 1 两国就边界问题进行交涉。 (Hai nước đã đàm phán về vấn đề biên giới.)
  • 2 他代表公司去与客户交涉合同条款。 (Anh ấy đại diện công ty đi thương lượng với khách hàng về các điều khoản hợp đồng.)
  • 3 这件事需要你亲自去交涉一下。 (Việc này cần bạn đích thân đi trao đổi một chút.)
  • 4 经过多次交涉,双方终于达成了协议。 (Qua nhiều lần thương lượng, hai bên cuối cùng đã đạt được thỏa thuận.)
  • 5 政府正在就赔偿问题与厂家交涉。 (Chính phủ đang đàm phán với nhà sản xuất về vấn đề bồi thường.)
Xem danh sách từ vựng HSK 7–9 đầy đủ

Đưa vào luyện tập

Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.

Tìm cấp độ HSK của tôi

Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản