交界
jiāo jiè
Nghĩa
- giáp ranh
- ranh giới chung
Định nghĩa
指两个或多个地区的边界相接的部分,或两者相邻的界线。
Chỉ phần ranh giới tiếp giáp giữa hai hoặc nhiều khu vực, hoặc đường ranh giới giữa hai nơi.
Cách dùng
作名词使用,常与“处”“地带”等词搭配,表示相邻地区的分界位置。也可用于抽象意义的“交界”。
Dùng như danh từ, thường kết hợp với các từ như "处" (nơi), "地带" (vùng), biểu thị vị trí phân giới giữa các khu vực lân cận. Cũng có thể dùng theo nghĩa trừu tượng.
Ví dụ
- 1 这两个国家的交界处有一条河流。 (Biên giới giữa hai nước có một con sông.)
- 2 这座山位于三省交界的地方。 (Ngọn núi này nằm ở nơi giáp ranh của ba tỉnh.)
- 3 他们住在一个县与县的交界地带。 (Họ sống ở vùng giáp ranh giữa các huyện.)
- 4 交界地区的管理需要双方协商。 (Việc quản lý khu vực biên giới cần hai bên thương lượng.)
- 5 这里是城市和乡村的交界,风景很特别。 (Đây là ranh giới giữa thành thị và nông thôn, phong cảnh rất đặc biệt.)
Đưa vào luyện tập
Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.
Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản