Chuyển đến nội dung
  1. Trang chủ
  2. Từ điển
  3. 交织

交织

jiāo zhī

HSK 7–9

Nghĩa

  • đan xen
  • hòa quyện

Định nghĩa

形容相互错杂地结合在一起,多指线条、声音、情感、事件等互相交叉、融合。

Miêu tả sự kết hợp chằng chịt lẫn nhau, thường chỉ các đường nét, âm thanh, tình cảm, sự kiện... đan xen, hòa quyện vào nhau.

Cách dùng

“交织”常用于抽象或具体的事物相互交错、融合,如情感、矛盾、声音、色彩等。可作谓语或定语,常与“在一起”搭配。

“交织” thường dùng để chỉ sự đan xen, hòa trộn giữa các sự vật cụ thể hoặc trừu tượng như tình cảm, mâu thuẫn, âm thanh, màu sắc. Có thể làm vị ngữ hoặc định ngữ, thường kết hợp với “在一起”.

Ví dụ

  • 1 喜悦和悲伤交织在一起,让人难以形容。 (Niềm vui và nỗi buồn đan xen nhau, khiến người ta khó tả.)
  • 2 这幅画由红蓝两色交织而成,非常美丽。 (Bức tranh này được tạo nên bởi sự đan xen của hai màu đỏ và xanh, rất đẹp.)
  • 3 历史与现实交织,让这座城市充满了魅力。 (Lịch sử và hiện thực đan xen, khiến thành phố này đầy quyến rũ.)
  • 4 他的心中交织着希望和恐惧,不知该如何选择。 (Trong lòng anh ấy đan xen hy vọng và sợ hãi, không biết phải lựa chọn thế nào.)
  • 5 琴声与雨声交织在一起,构成了一首动听的夜曲。 (Tiếng đàn và tiếng mưa đan xen vào nhau, tạo nên một khúc dạ khúc du dương.)
Xem danh sách từ vựng HSK 7–9 đầy đủ

Đưa vào luyện tập

Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.

Tìm cấp độ HSK của tôi

Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản

Tra từ như thế này trên mọi trang web

Tiện ích HSK Training miễn phí hiển thị pinyin, nghĩa và cấp HSK khi bạn di chuột qua chữ Trung — ở bất kỳ đâu trên web.

Thêm vào Chrome