Chuyển đến nội dung
  1. Trang chủ
  2. Từ điển
  3. 交警

交警

jiāo jǐng

HSK 4

Nghĩa

  • cảnh sát giao thông

Định nghĩa

交警是管理交通秩序、处理交通事故和维护道路交通安全的警察。他们负责指挥交通、处罚交通违法行为等。

Cảnh sát giao thông là những cảnh sát quản lý trật tự giao thông, xử lý tai nạn giao thông và duy trì an toàn giao thông đường bộ. Họ chịu trách nhiệm điều tiết giao thông, xử phạt các hành vi vi phạm giao thông, v.v.

Cách dùng

“交警”是一个名词,通常用于口语和书面语中,指代负责交通管理的警察。可以说“一名交警”或“交警叔叔”等。在日常对话中,人们常提到交警来处理交通事故或开罚单。

"交警" là một danh từ, thường được dùng trong cả văn nói và văn viết, chỉ cảnh sát phụ trách quản lý giao thông. Có thể nói "một cảnh sát giao thông" hoặc "chú cảnh sát giao thông" v.v. Trong hội thoại hàng ngày, người ta thường nhắc đến cảnh sát giao thông để xử lý tai nạn hoặc phát vé phạt.

Ví dụ

  • 1 交通警察在十字路口指挥交通。 (Cảnh sát giao thông đang điều tiết giao thông tại ngã tư.)
  • 2 交通事故发生后,交警很快就赶到了现场。 (Sau khi tai nạn giao thông xảy ra, cảnh sát giao thông đã nhanh chóng đến hiện trường.)
  • 3 如果你违反交通规则,交警会开罚单。 (Nếu bạn vi phạm luật giao thông, cảnh sát giao thông sẽ phát vé phạt.)
  • 4 问路的时候,你可以找交警帮忙。 (Khi hỏi đường, bạn có thể nhờ cảnh sát giao thông giúp đỡ.)
  • 5 交警提醒大家开车时要注意安全。 (Cảnh sát giao thông nhắc nhở mọi người khi lái xe cần chú ý an toàn.)
  • 6 这位年轻的交警非常负责。 (Anh cảnh sát giao thông trẻ tuổi này rất có trách nhiệm.)
Xem danh sách từ vựng HSK 4 đầy đủ

Đưa vào luyện tập

Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.

Tìm cấp độ HSK của tôi

Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản

Tra từ như thế này trên mọi trang web

Tiện ích HSK Training miễn phí hiển thị pinyin, nghĩa và cấp HSK khi bạn di chuột qua chữ Trung — ở bất kỳ đâu trên web.

Thêm vào Chrome