交谈
jiāo tán
Nghĩa
- trò chuyện
- chuyện trò
Định nghĩa
指两个人或多人之间进行对话、谈话。
Chỉ việc hai hoặc nhiều người tiến hành đối thoại, trò chuyện với nhau.
Cách dùng
‘交谈’是一个动词,通常用于描述人与人之间相互说话、交换意见。它强调双方或多方的互动交流,常用于正式或日常的场合。后面常跟介词‘与’、‘和’等表示对象。
'交谈' là động từ, thường dùng để miêu tả việc mọi người nói chuyện với nhau, trao đổi ý kiến. Nó nhấn mạnh sự tương tác giao lưu giữa hai hoặc nhiều bên, thường dùng trong cả ngữ cảnh trang trọng lẫn hàng ngày. Thường theo sau bởi giới từ '与', '和' để chỉ đối tượng.
Ví dụ
- 1 我们愉快地交谈了一会儿。 (Chúng tôi đã trò chuyện vui vẻ một lúc.)
- 2 在会议上,双方领导进行了友好的交谈。 (Tại cuộc họp, lãnh đạo hai bên đã có cuộc trò chuyện thân thiện.)
- 3 他用流利的汉语和外国朋友交谈。 (Anh ấy dùng tiếng Trung lưu loát để trò chuyện với bạn nước ngoài.)
- 4 交谈时要注意礼貌用语。 (Khi trò chuyện cần chú ý đến lời nói lịch sự.)
- 5 他们交谈了很久,直到深夜。 (Họ đã nói chuyện rất lâu, cho đến tận đêm khuya.)
Đưa vào luyện tập
Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.
Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản