交通
jiāo tōng
Nghĩa
- giao thông
Định nghĩa
交通指人、货物、信息的往来运输和通信联络活动,包括道路、交通工具、交通管理等方面。
Giao thông chỉ hoạt động vận chuyển và liên lạc thông tin của con người, hàng hóa, bao gồm đường xá, phương tiện giao thông, quản lý giao thông, v.v.
Cách dùng
作为名词,常与“便利、堵塞、规则、工具、事故”等词搭配,也可指“邮电通信”。
Là danh từ, thường kết hợp với các từ như 'thuận tiện, tắc nghẽn, quy tắc, phương tiện, tai nạn', cũng có thể chỉ 'bưu chính viễn thông'.
Ví dụ
- 1 这个城市的公共交通很方便。 (Giao thông công cộng ở thành phố này rất thuận tiện.)
- 2 上下班高峰期交通很堵塞。 (Vào giờ cao điểm đi làm về, giao thông rất tắc nghẽn.)
- 3 我们要遵守交通规则。 (Chúng ta phải tuân thủ luật giao thông.)
- 4 地铁是一种非常快捷的交通工具。 (Tàu điện ngầm là một phương tiện giao thông rất nhanh chóng.)
- 5 这里交通不便,所以很少有人来。 (Ở đây giao thông không thuận tiện, nên ít người đến.)
- 6 他因为交通事故住院了。 (Anh ấy nhập viện vì tai nạn giao thông.)
Đưa vào luyện tập
Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.
Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản