Chuyển đến nội dung
  1. Trang chủ
  2. Từ điển
  3. 交锋

交锋

jiāo fēng

HSK 7–9

Nghĩa

  • giao chiến
  • đọ sức

Định nghĩa

指双方进行战斗或竞赛,比喻双方交战或进行激烈的争论、比赛等。也可以指思想、观点等的碰撞。

Chỉ việc hai bên tiến hành chiến đấu hoặc thi đấu, ví dụ như hai bên giao chiến hoặc có tranh luận gay gắt, thi đấu. Cũng có thể chỉ sự va chạm về tư tưởng, quan điểm.

Cách dùng

常用作动词,可指实际战斗,也可指比赛、辩论等交锋。后面可带宾语,也可不带,常用“和/与...交锋”表示与某人或某方对阵。在口语和书面语中均常见。

Thường dùng như động từ, có thể chỉ chiến đấu thực sự, cũng có thể chỉ thi đấu, tranh luận. Có thể có tân ngữ hoặc không, thường dùng với '和/与...交锋' để chỉ đối đầu với ai đó hoặc bên nào đó. Dùng trong cả văn nói và văn viết.

Ví dụ

  • 1 两支球队在决赛中交锋。 (Hai đội bóng đã chạm trán trong trận chung kết.)
  • 2 辩手们在台上激烈交锋。 (Các biện sĩ đã tranh luận gay gắt trên sân khấu.)
  • 3 新老思想在这部作品中交锋。 (Tư tưởng mới và cũ va chạm trong tác phẩm này.)
  • 4 我军与敌军在黎明时交锋。 (Quân ta giao chiến với quân địch lúc bình minh.)
  • 5 这次辩论赛中,双方选手多次交锋。 (Trong cuộc thi biện luận này, các thí sinh hai bên đã nhiều lần đối đầu.)
Xem danh sách từ vựng HSK 7–9 đầy đủ

Đưa vào luyện tập

Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.

Tìm cấp độ HSK của tôi

Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản