Chuyển đến nội dung
  1. Trang chủ
  2. Từ điển
  3. 交际

交际

jiāo jì

HSK 6

Nghĩa

  • giao tiếp
  • giao thiệp

Định nghĩa

指人与人之间的往来接触,即社交活动。

Chỉ sự qua lại, tiếp xúc giữa người với người, tức là hoạt động giao tiếp xã hội.

Cách dùng

用作名词,常指社交场合中的交往、应酬。可以与其他词组成词语,如“交际花”、“交际舞”等。

Được dùng như danh từ, thường chỉ sự giao thiệp, ứng xử trong các dịp xã hội. Có thể kết hợp với từ khác để tạo thành cụm từ như 'giao tiếp hoa' (người phụ nữ giao tiếp giỏi), 'khiêu vũ giao tiếp' (nhảy giao tiếp).

Ví dụ

  • 1 他是个善于交际的人。 (Anh ấy là người giỏi giao tiếp.)
  • 2 交际场合,要注意礼貌。 (Trong các dịp giao tiếp, cần chú ý đến phép lịch sự.)
  • 3 她经常参加各种交际活动。 (Cô ấy thường tham gia các hoạt động giao tiếp khác nhau.)
  • 4 现代人的交际方式越来越多样化。 (Cách thức giao tiếp của người hiện đại ngày càng đa dạng.)
  • 5 他们通过交际建立了深厚的友谊。 (Họ đã xây dựng tình bạn sâu sắc thông qua giao tiếp.)
Xem danh sách từ vựng HSK 6 đầy đủ

Đưa vào luyện tập

Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.

Tìm cấp độ HSK của tôi

Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản