Chuyển đến nội dung
  1. Trang chủ
  2. Từ điển
  3. 亦

亦

yì

HSK 7–9

Nghĩa

  • cũng

Định nghĩa

副词,表示同样、也。相当于“也”。

Phó từ, biểu thị sự giống nhau, cũng, cũng vậy. Tương đương với "也".

Cách dùng

用于书面语或正式场合,通常放在动词前,表示与前述情况相同。可构成“亦……亦……”结构,表示“既……又……”。

Dùng trong văn viết hoặc ngữ cảnh trang trọng, thường đặt trước động từ, biểu thị cùng tình huống như đã đề cập trước đó. Có thể tạo cấu trúc "亦…亦…" để biểu thị "vừa… vừa…".

Ví dụ

  • 1 我亦同意你的看法。 (Tôi cũng đồng ý với quan điểm của bạn.)
  • 2 他亦是一位著名的科学家。 (Ông ấy cũng là một nhà khoa học nổi tiếng.)
  • 3 此问题亦可从另一角度考虑。 (Vấn đề này cũng có thể xem xét từ góc độ khác.)
  • 4 她亦喜欢音乐,亦喜欢绘画。 (Cô ấy vừa thích âm nhạc, vừa thích hội họa.)
  • 5 失败亦是一种学习。 (Thất bại cũng là một cách học hỏi.)
Xem danh sách từ vựng HSK 7–9 đầy đủ

Đưa vào luyện tập

Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.

Tìm cấp độ HSK của tôi

Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản

Tra từ như thế này trên mọi trang web

Tiện ích HSK Training miễn phí hiển thị pinyin, nghĩa và cấp HSK khi bạn di chuột qua chữ Trung — ở bất kỳ đâu trên web.

Thêm vào Chrome