产业
chǎn yè
Nghĩa
- ngành nghề
- công nghiệp
Định nghĩa
产业通常指国民经济的行业部门,如第一产业、第二产业、第三产业;也可指具体的行业,如信息产业。在旧时或法律语境中,也可指私人财产。
产业 thường chỉ các ngành kinh tế quốc dân, như ngành sơ cấp, thứ cấp, thứ ba; cũng có thể chỉ một ngành cụ thể, như ngành thông tin. Trong ngữ cảnh cũ hoặc pháp lý, nó cũng có thể chỉ tài sản riêng.
Cách dùng
产业常用于经济领域,指某个行业或部门。例如:第一产业、第二产业、第三产业、信息产业、产业升级。当表示财产时,多用于书面语或法律文件。
产业 thường dùng trong lĩnh vực kinh tế, chỉ một ngành hoặc lĩnh vực nào đó. Ví dụ: ngành sơ cấp, thứ cấp, thứ ba, ngành thông tin, nâng cấp ngành. Khi biểu thị tài sản, thường dùng trong văn viết hoặc văn bản pháp lý.
Ví dụ
- 1 中国政府正在大力发展高新技术产业。 (Chính phủ Trung Quốc đang ra sức phát triển ngành công nghệ cao.)
- 2 第三产业是服务业的总称。 (Ngành thứ ba là tổng thể của ngành dịch vụ.)
- 3 这个地区的产业结构正在调整。 (Cơ cấu ngành kinh tế của khu vực này đang được điều chỉnh.)
- 4 他继承了父亲的产业。 (Anh ấy thừa kế tài sản của cha mình.)
- 5 信息产业在新时代发展迅速。 (Ngành công nghệ thông tin phát triển nhanh chóng trong thời đại mới.)
Đưa vào luyện tập
Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.
Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản
Tra từ như thế này trên mọi trang web
Tiện ích HSK Training miễn phí hiển thị pinyin, nghĩa và cấp HSK khi bạn di chuột qua chữ Trung — ở bất kỳ đâu trên web.