Chuyển đến nội dung
  1. Trang chủ
  2. Từ điển
  3. 产业链

产业链

chǎn yè liàn

HSK 7–9

Nghĩa

  • chuỗi ngành công nghiệp
  • chuỗi sản xuất

Định nghĩa

指生产活动中,从原材料供应、生产制造到销售等各个环节形成的相互关联的链条。

Chỉ chuỗi các khâu liên kết với nhau trong hoạt động sản xuất, từ cung ứng nguyên liệu, sản xuất, chế tạo đến tiêu thụ.

Cách dùng

名词,常用于经济、商业、政策等语境,可作主语或宾语,常与“完整、全球、升级”等词搭配。

Danh từ, thường dùng trong ngữ cảnh kinh tế, thương mại, chính sách, có thể làm chủ ngữ hoặc tân ngữ, thường kết hợp với các từ như 'hoàn chỉnh, toàn cầu, nâng cấp'.

Ví dụ

  • 1 这个地区的产业链非常完整。 (Chuỗi ngành công nghiệp của khu vực này rất hoàn chỉnh.)
  • 2 公司正在努力打造自己的产业链。 (Công ty đang nỗ lực xây dựng chuỗi ngành công nghiệp của riêng mình.)
  • 3 疫情对全球产业链造成了巨大冲击。 (Đại dịch đã gây ra cú sốc lớn đối với chuỗi ngành công nghiệp toàn cầu.)
  • 4 政府出台政策支持产业链升级。 (Chính phủ ban hành chính sách hỗ trợ nâng cấp chuỗi ngành công nghiệp.)
  • 5 我们需要加强产业链上下游的合作。 (Chúng ta cần tăng cường hợp tác giữa thượng nguồn và hạ nguồn của chuỗi ngành công nghiệp.)
Xem danh sách từ vựng HSK 7–9 đầy đủ

Đưa vào luyện tập

Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.

Tìm cấp độ HSK của tôi

Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản