产值
chǎn zhí
Nghĩa
- giá trị sản lượng
Định nghĩa
指在一定时期内生产活动创造的价值总量,通常以货币形式表示。用于衡量企业、行业或国家的生产成果。
Chỉ tổng giá trị do hoạt động sản xuất tạo ra trong một thời kỳ nhất định, thường được biểu thị bằng tiền tệ. Dùng để đo lường kết quả sản xuất của doanh nghiệp, ngành hoặc quốc gia.
Cách dùng
常用于经济统计、企业报表和新闻报道中。搭配动词:提高产值、增加产值;搭配形容词:高产值、低产值;也常用作主语或宾语。
Thường dùng trong thống kê kinh tế, báo cáo doanh nghiệp và tin tức. Kết hợp với động từ: nâng cao giá trị sản xuất, tăng giá trị sản xuất; kết hợp với tính từ: giá trị sản xuất cao, thấp; cũng thường làm chủ ngữ hoặc tân ngữ.
Ví dụ
- 1 这个工厂去年的产值达到了十亿元。 (Giá trị sản xuất của nhà máy này năm ngoái đạt một tỷ nhân dân tệ.)
- 2 提高农业产值是当前的重要任务。 (Nâng cao giá trị sản xuất nông nghiệp là nhiệm vụ quan trọng hiện nay.)
- 3 该市的工业产值占全省的三分之一。 (Giá trị sản xuất công nghiệp của thành phố này chiếm một phần ba toàn tỉnh.)
- 4 企业通过技术创新大幅度增加了产值。 (Doanh nghiệp thông qua đổi mới công nghệ đã tăng giá trị sản xuất một cách đáng kể.)
- 5 产值的增长并不等于利润的增加。 (Sự tăng trưởng giá trị sản xuất không đồng nghĩa với việc tăng lợi nhuận.)
Đưa vào luyện tập
Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.
Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản
Tra từ như thế này trên mọi trang web
Tiện ích HSK Training miễn phí hiển thị pinyin, nghĩa và cấp HSK khi bạn di chuột qua chữ Trung — ở bất kỳ đâu trên web.