Chuyển đến nội dung
  1. Trang chủ
  2. Từ điển
  3. 产品

产品

chǎn pǐn

HSK 5

Nghĩa

  • sản phẩm

Định nghĩa

产品是指能够提供给市场,被人们使用和消费,并能满足人们某种需求的任何东西,包括有形的物品、无形的服务、组织、观念或它们的组合。

Sản phẩm là bất cứ thứ gì có thể cung cấp cho thị trường, được con người sử dụng và tiêu dùng, và có thể đáp ứng một số nhu cầu nào đó của con người, bao gồm hàng hóa hữu hình, dịch vụ vô hình, tổ chức, ý tưởng hoặc sự kết hợp của chúng.

Cách dùng

产品”是一个名词,常用于商业、经济、市场营销等领域。它可以指具体的物品,也可以指服务、软件等抽象的东西。在口语和书面语中都非常常用。

产品” là một danh từ, thường được dùng trong các lĩnh vực thương mại, kinh tế, tiếp thị. Nó có thể chỉ vật cụ thể, cũng có thể chỉ dịch vụ, phần mềm, v.v. Rất thông dụng trong cả văn nói và văn viết.

Ví dụ

  • 1 我们公司的产品很受欢迎。 (Sản phẩm của công ty chúng tôi rất được ưa chuộng.)
  • 2 这个新产品明天上市。 (Sản phẩm mới này sẽ ra mắt vào ngày mai.)
  • 3 产品质量是企业的生命。 (Chất lượng sản phẩm là sự sống còn của doanh nghiệp.)
  • 4 这款电子产品价格便宜,性能好。 (Sản phẩm điện tử này giá rẻ, hiệu năng tốt.)
  • 5 为了满足客户需求,我们不断改进产品。 (Để đáp ứng nhu cầu khách hàng, chúng tôi không ngừng cải tiến sản phẩm.)
  • 6 这是我们的最新产品,请多关照。 (Đây là sản phẩm mới nhất của chúng tôi, mong được ủng hộ.)
Xem danh sách từ vựng HSK 5 đầy đủ

Đưa vào luyện tập

Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.

Tìm cấp độ HSK của tôi

Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản