产地
chǎn dì
Nghĩa
- nơi sản xuất
- xuất xứ
Định nghĩa
指某种物品出产的地方。
Nơi sản xuất ra một loại vật phẩm nào đó.
Cách dùng
通常用于说明商品、农产品、工业品等的来源地,常出现在商品标签、介绍或询问中。可用于具体地点,如国家、城市、地区。也可以用于比喻某个概念或事物的起源地。
Thường dùng để nói về nguồn gốc của hàng hóa, nông sản, sản phẩm công nghiệp, v.v., thường xuất hiện trên nhãn sản phẩm, trong giới thiệu hoặc khi hỏi về nguồn gốc. Có thể dùng cho địa điểm cụ thể như quốc gia, thành phố, vùng. Cũng có thể dùng theo nghĩa bóng để chỉ nơi khởi nguồn của một khái niệm hay sự vật.
Ví dụ
- 1 这种咖啡的产地是巴西。 (Loại cà phê này có xuất xứ từ Brazil.)
- 2 请确认商品的产地信息。 (Vui lòng xác nhận thông tin nơi sản xuất của sản phẩm.)
- 3 这个品牌的服装产地在中国。 (Quần áo của thương hiệu này được sản xuất tại Trung Quốc.)
- 4 很多消费者关心食品的产地。 (Nhiều người tiêu dùng quan tâm đến nguồn gốc của thực phẩm.)
- 5 这块玉石产地是新疆。 (Viên ngọc này có nguồn gốc từ Tân Cương.)
- 6 我们要了解产品的产地和质量。 (Chúng ta cần tìm hiểu xuất xứ và chất lượng của sản phẩm.)
Đưa vào luyện tập
Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.
Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản
Tra từ như thế này trên mọi trang web
Tiện ích HSK Training miễn phí hiển thị pinyin, nghĩa và cấp HSK khi bạn di chuột qua chữ Trung — ở bất kỳ đâu trên web.